TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чертыха́ться

thể chưa hoàn thành
čertyxátʹsja[t͡ɕɪrtɨˈxat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чертыха́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чертыха́ться nghĩa là chửi rủa, chưởi rủa.

Nghĩa của чертыха́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Chửi rủa, chưởi rủa, chửi đổng, chưởi đổng, chửi, chưởi.

Chia động từ чертыха́ться

NgôiHiện tại
ячертыха́юсь
тычертыха́ешься
он / она́ / оно́чертыха́ется
мычертыха́емся
вычертыха́етесь
они́чертыха́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чертыхаться.

Quá khứ

Giống đực (он)чертыха́лся
Giống cái (она́)чертыха́лась
Giống trung (оно́)чертыха́лось
Số nhiều (они́)чертыха́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чертыха́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чертыха́йтесь

Câu hỏi thường gặp

чертыхаться nghĩa là gì?

чертыхаться (động từ) nghĩa là chửi rủa, chưởi rủa.

чертыхаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чертыха́ться (phiên âm Latinh čertyxátʹsja, IPA [t͡ɕɪrtɨˈxat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.