TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чесо́тка

giống cáibất động vật
česótka[t͡ɕɪˈsotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чесо́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чесо́тка nghĩa là bệnh ghẻ, ghẻ lở.

Nghĩa của чесо́тка

Danh từ

  1. Bệnh ghẻ, ghẻ lở, ghẻ ruồi, ghẻ chốc.

Biến cách của чесо́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чесо́ткачесо́тки
Sinh cách кого? чего?чесо́ткичесо́ток
Tặng cách кому? чему?чесо́ткечесо́ткам
Đối cách кого? что?чесо́ткучесо́тки
Công cụ cách кем? чем?чесо́ткойчесо́тками
Giới cách о ком? о чём?чесо́ткечесо́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чесотка nghĩa là gì?

чесотка (danh từ) nghĩa là bệnh ghẻ, ghẻ lở.

чесотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чесо́тка (phiên âm Latinh česótka, IPA [t͡ɕɪˈsotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.