TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

че́ствовать

thể chưa hoàn thành
čéstvovatʹ[ˈt͡ɕestvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên че́ствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

че́ствовать nghĩa là làm lễ mừng, ăn mừng.

Nghĩa của че́ствовать

Động từ

  1. Làm lễ mừng, ăn mừng, khánh hạ. + đối cách

Chia động từ че́ствовать

NgôiHiện tại
яче́ствую
тыче́ствуешь
он / она́ / оно́че́ствует
мыче́ствуем
выче́ствуете
они́че́ствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чествовать.

Quá khứ

Giống đực (он)че́ствовал
Giống cái (она́)че́ствовала
Giống trung (оно́)че́ствовало
Số nhiều (они́)че́ствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)че́ствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)че́ствуйте

Câu hỏi thường gặp

чествовать nghĩa là gì?

чествовать (động từ) nghĩa là làm lễ mừng, ăn mừng.

чествовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là че́ствовать (phiên âm Latinh čéstvovatʹ, IPA [ˈt͡ɕestvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.