че́ствовать
Dấu sắc trên че́ствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
че́ствовать nghĩa là làm lễ mừng, ăn mừng.
Nghĩa của че́ствовать
Động từ
- Làm lễ mừng, ăn mừng, khánh hạ. + đối cách
Chia động từ че́ствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | че́ствую |
| ты | че́ствуешь |
| он / она́ / оно́ | че́ствует |
| мы | че́ствуем |
| вы | че́ствуете |
| они́ | че́ствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чествовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | че́ствовал |
| Giống cái (она́) | че́ствовала |
| Giống trung (оно́) | че́ствовало |
| Số nhiều (они́) | че́ствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | че́ствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | че́ствуйте |
Câu hỏi thường gặp
чествовать nghĩa là gì?
чествовать (động từ) nghĩa là làm lễ mừng, ăn mừng.
чествовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là че́ствовать (phiên âm Latinh čéstvovatʹ, IPA [ˈt͡ɕestvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.