TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

че́ствование

giống trungbất động vật
čéstvovanije[ˈt͡ɕestvəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên че́ствование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

че́ствование nghĩa là làm lễ mừng, ăn mừng, lễ mừng, lễ ăn mừng.

Nghĩa của че́ствование

Danh từ

  1. действие [sự] làm lễ mừng, ăn mừng, khánh hạ.
  2. торжество Lễ mừng, lễ ăn mừng, lễ khánh hạ.
    • чествование по слу́чаю дня рожде́нияlễ mừng thọ, lễ khánh thọ, lễ ăn mừng ngày sinh

Biến cách của че́ствование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?че́ствованиече́ствования
Sinh cách кого? чего?че́ствованияче́ствований
Tặng cách кому? чему?че́ствованиюче́ствованиям
Đối cách кого? что?че́ствованиече́ствования
Công cụ cách кем? чем?че́ствованиемче́ствованиями
Giới cách о ком? о чём?че́ствованииче́ствованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của че́ствование

Câu hỏi thường gặp

чествование nghĩa là gì?

чествование (danh từ) nghĩa là làm lễ mừng, ăn mừng, lễ mừng, lễ ăn mừng.

чествование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là че́ствование (phiên âm Latinh čéstvovanije, IPA [ˈt͡ɕestvəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.