че́стно
Dấu sắc trên че́стно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
че́стно nghĩa là một cách thật thà, thẳng thắn.
Nghĩa của че́стно
Phó từ
- Một cách thật thà, thẳng thắn, ngay thật, ngay thẳng, trung thực, trung trực, chính trực, thản bạch.
- че́стно отвеча́ть на вопро́сthẳng thắn trả lời câu hỏi
- он че́стно отвеча́л, что...anh ta trả lời thật thà (ngay thật, thành thực) là...
- поступи́ть че́стноhành động một cách trung thực (chính trực, trung trực)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với че́стно
Đồng nghĩa
Họ từ của че́стно
Câu ví dụ với че́стно
- Честно говоря, его доклады всегда скучны. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817488
- Честно говоря, его выступления всегда скучны. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2593374
- Честно говоря, я этого не понимаю. Thật lòng mà nói, tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5022424
- Если честно, я его не понимаю. Thật lòng mà nói, tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5131385
- Если честно, я её не понимаю. Thật lòng mà nói, tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5131386
- Честно говоря, я не понимаю это предложение. Nói thật, tôi không hiểu câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13860037
- Если честно, я не понимаю это предложение. Nói thật, tôi không hiểu câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13860039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
честно nghĩa là gì?
честно (phó từ) nghĩa là một cách thật thà, thẳng thắn.
честно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là че́стно (phiên âm Latinh čéstno, IPA [ˈt͡ɕesnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.