TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

честно́й

čestnój[t͡ɕɪsˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên честно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

честно́й nghĩa là khả kính, đáng kính.

Nghĩa của честно́й

Tính từ

  1. cũ Khả kính, đáng kính.
    • честна́я компа́ния(mỉa mai) cánh hẩu

Biến cách của честно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчестно́йчестно́ечестна́ячестны́е
Sinh cáchчестно́гочестно́гочестно́йчестны́х
Tặng cáchчестно́мучестно́мучестно́йчестны́м
Đối cáchчестно́й / честно́гочестно́ечестну́ючестны́е / честны́х
Công cụ cáchчестны́мчестны́мчестно́йчестны́ми
Giới cáchчестно́мчестно́мчестно́йчестны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với честно́й

  • Она не честная. Cô ấy không thành thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038372

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

честной nghĩa là gì?

честной (tính từ) nghĩa là khả kính, đáng kính.

честной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là честно́й (phiên âm Latinh čestnój, IPA [t͡ɕɪsˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.