честно́й
Dấu sắc trên честно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
честно́й nghĩa là khả kính, đáng kính.
Nghĩa của честно́й
Tính từ
- cũ Khả kính, đáng kính.
- честна́я компа́ния(mỉa mai) cánh hẩu
Biến cách của честно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | честно́й | честно́е | честна́я | честны́е |
| Sinh cách | честно́го | честно́го | честно́й | честны́х |
| Tặng cách | честно́му | честно́му | честно́й | честны́м |
| Đối cách | честно́й / честно́го | честно́е | честну́ю | честны́е / честны́х |
| Công cụ cách | честны́м | честны́м | честно́й | честны́ми |
| Giới cách | честно́м | честно́м | честно́й | честны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với честно́й
- Она не честная. Cô ấy không thành thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038372
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
честной nghĩa là gì?
честной (tính từ) nghĩa là khả kính, đáng kính.
честной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là честно́й (phiên âm Latinh čestnój, IPA [t͡ɕɪsˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.