че́стность
Dấu sắc trên че́стность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
че́стность nghĩa là thật thà, thẳng thắn.
Nghĩa của че́стность
Danh từ
- [Tính, lòng, sự] thật thà, thẳng thắn, ngay thật, ngay thẳng, chân thật, trung thực, trung trực, chính trực, thản bạch.
Biến cách của че́стность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | че́стность | че́стности |
| Sinh cách кого? чего? | че́стности | че́стностей |
| Tặng cách кому? чему? | че́стности | че́стностям |
| Đối cách кого? что? | че́стность | че́стности |
| Công cụ cách кем? чем? | че́стностью | че́стностями |
| Giới cách о ком? о чём? | че́стности | че́стностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với че́стность
- Честность не всегда лучшая политика. Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443493
- Честность - лучшая политика. Thật thà là thượng sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1832574
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
честность nghĩa là gì?
честность (danh từ) nghĩa là thật thà, thẳng thắn.
честность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là че́стность (phiên âm Latinh čéstnostʹ, IPA [ˈt͡ɕesnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.