TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

честолю́бие

giống trungbất động vật
čestoljúbije[t͡ɕɪstɐˈlʲʉbʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên честолю́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

честолю́бие nghĩa là hiếu danh, háo danh.

Nghĩa của честолю́бие

Danh từ

  1. [Lòng, tính] hiếu danh, háo danh, hám danh, hiếu thắng, háo thắng, háu danh.

Biến cách của честолю́бие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?честолю́биечестолю́бия
Sinh cách кого? чего?честолю́биячестолю́бий
Tặng cách кому? чему?честолю́биючестолю́биям
Đối cách кого? что?честолю́биечестолю́бия
Công cụ cách кем? чем?честолю́биемчестолю́биями
Giới cách о ком? о чём?честолю́биичестолю́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

честолюбие nghĩa là gì?

честолюбие (danh từ) nghĩa là hiếu danh, háo danh.

честолюбие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là честолю́бие (phiên âm Latinh čestoljúbije, IPA [t͡ɕɪstɐˈlʲʉbʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.