TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

че́тверо

čétvero[ˈt͡ɕetvʲɪrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên че́тверо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

че́тверо nghĩa là Ủợỏốр. bốn, bốn người.

Nghĩa của че́тверо

Số từ

  1. Ủợỏốр. bốn, bốn người.
    • нас че́твероchúng tôi có bốn người, bốn chúng tôi
    • че́тверо су́токbốn ngày đêm

Biến cách của че́тверо (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?че́тверо
Sinh cách кого? чего?четверы́х
Tặng cách кому? чему?четверы́м
Đối cách кого? что?че́тверо
Công cụ cách кем? чем?четверы́ми
Giới cách о ком? о чём?четверы́х

Câu ví dụ với че́тверо

  • У неё четверо детей. Bà ấy có bốn đứa con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9103954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

четверо nghĩa là gì?

четверо (số từ) nghĩa là Ủợỏốр. bốn, bốn người.

четверо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là че́тверо (phiên âm Latinh čétvero, IPA [ˈt͡ɕetvʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.