TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

четвертьфина́л

giống đựcbất động vật
četvertʹfinál[ˌt͡ɕetvʲɪrtʲfʲɪˈnaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên четвертьфина́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

четвертьфина́л nghĩa là đấu tứ kết.

Nghĩa của четвертьфина́л

Danh từ

  1. [Trận, vòng] đấu tứ kết.

Biến cách của четвертьфина́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?четвертьфина́лчетвертьфина́лы
Sinh cách кого? чего?четвертьфина́лачетвертьфина́лов
Tặng cách кому? чему?четвертьфина́лучетвертьфина́лам
Đối cách кого? что?четвертьфина́лчетвертьфина́лы
Công cụ cách кем? чем?четвертьфина́ломчетвертьфина́лами
Giới cách о ком? о чём?четвертьфина́лечетвертьфина́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

четвертьфинал nghĩa là gì?

четвертьфинал (danh từ) nghĩa là đấu tứ kết.

четвертьфинал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là четвертьфина́л (phiên âm Latinh četvertʹfinál, IPA [ˌt͡ɕetvʲɪrtʲfʲɪˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.