TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

четы́режды

četýreždy[t͡ɕɪˈtɨrʲɪʐdɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên четы́режды chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

четы́режды nghĩa là bốn lần, bốn bận.

Nghĩa của четы́режды

Phó từ

  1. Bốn lần, bốn bận.
    • четы́режды орденоно́сный заво́дnhà máy bốn lần được nhận huân chương
    • четы́режды пять-два́дцать bốn lần năm là hai mươi

Câu hỏi thường gặp

четырежды nghĩa là gì?

четырежды (phó từ) nghĩa là bốn lần, bốn bận.

четырежды đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là четы́режды (phiên âm Latinh četýreždy, IPA [t͡ɕɪˈtɨrʲɪʐdɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.