TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

четы́рнадцать

četýrnadcatʹ[t͡ɕɪˈtɨrnət͡s(ː)ɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên четы́рнадцать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

четы́рнадцать nghĩa là mười bốn.

Nghĩa của четы́рнадцать

Số từ

  1. Mười bốn.

Câu ví dụ với четы́рнадцать

  • Два умножить на семь будет четырнадцать. Bảy nhân hai bằng mười bốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12392347
  • Семью два будет четырнадцать. Bảy nhân hai bằng mười bốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12392345
  • Десять, одиннадцать, двенадцать, тринадцать, четырнадцать, пятнадцать, шестнадцать, семнадцать, восемнадцать, девятнадцать, двадцать. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1811508

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

четырнадцать nghĩa là gì?

четырнадцать (số từ) nghĩa là mười bốn.

четырнадцать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là четы́рнадцать (phiên âm Latinh četýrnadcatʹ, IPA [t͡ɕɪˈtɨrnət͡s(ː)ɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.