TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Че́хия

giống cáibất động vật
Čéxija[ˈt͡ɕexʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Че́хия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Че́хия nghĩa là cộng hòa séc, séc, tiệp.

Nghĩa của Че́хия

Danh từ riêng

  1. Cộng hòa séc, séc.
  2. Tiệp.

Biến cách của Че́хия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Че́хия
Sinh cách кого? чего?Че́хии
Tặng cách кому? чему?Че́хии
Đối cách кого? что?Че́хию
Công cụ cách кем? чем?Че́хией
Giới cách о ком? о чём?Че́хии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Чехия nghĩa là gì?

Чехия (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa séc, séc, tiệp.

Чехия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Че́хия (phiên âm Latinh Čéxija, IPA [ˈt͡ɕexʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.