TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чехарда́

giống cáibất động vật
čexardá[t͡ɕɪxɐrˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чехарда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чехарда́ nghĩa là trò chơi nhảy cừu.

Nghĩa của чехарда́

Danh từ

  1. Trò chơi nhảy cừu.
    • министе́рская чехарда́[sự] thay đổi xoành xoạch trong chính phủ

Biến cách của чехарда́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?чехарда́
Sinh cách кого? чего?чехарды́
Tặng cách кому? чему?чехарде́
Đối cách кого? что?чехарду́
Công cụ cách кем? чем?чехардо́й
Giới cách о ком? о чём?чехарде́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чехарда́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чехарда nghĩa là gì?

чехарда (danh từ) nghĩa là trò chơi nhảy cừu.

чехарда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чехарда́ (phiên âm Latinh čexardá, IPA [t͡ɕɪxɐrˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.