TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чечеви́ца

giống cáiđộng vật
čečevíca[t͡ɕɪt͡ɕɪˈvʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чечеви́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чечеви́ца nghĩa là đậu biển, đậu ván.

Nghĩa của чечеви́ца

Danh từ

  1. растение [cây] đậu biển, đậu ván (Lens culinaris, esculenta).
  2. tập hợp семена Đậu biển, đậu ván.

Biến cách của чечеви́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чечеви́цачечеви́цы
Sinh cách кого? чего?чечеви́цычечеви́ц
Tặng cách кому? чему?чечеви́цечечеви́цам
Đối cách кого? что?чечеви́цучечеви́ц
Công cụ cách кем? чем?чечеви́цейчечеви́цами
Giới cách о ком? о чём?чечеви́цечечеви́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của чечеви́ца

Câu hỏi thường gặp

чечевица nghĩa là gì?

чечевица (danh từ) nghĩa là đậu biển, đậu ván.

чечевица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чечеви́ца (phiên âm Latinh čečevíca, IPA [t͡ɕɪt͡ɕɪˈvʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.