TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чжурчжэ́нь

giống đựcđộng vật
čžurčžɛ́nʹ[d͡ʐʐʊrˈd͡ʐʐɛnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чжурчжэ́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чжурчжэ́нь nghĩa là nữ chân.

Nghĩa của чжурчжэ́нь

Danh từ

  1. Nữ chân.

Biến cách của чжурчжэ́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чжурчжэ́ньчжурчжэ́ни
Sinh cách кого? чего?чжурчжэ́нячжурчжэ́ней
Tặng cách кому? чему?чжурчжэ́нючжурчжэ́ням
Đối cách кого? что?чжурчжэ́нячжурчжэ́ней
Công cụ cách кем? чем?чжурчжэ́немчжурчжэ́нями
Giới cách о ком? о чём?чжурчжэ́нечжурчжэ́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чжурчжэнь nghĩa là gì?

чжурчжэнь (danh từ) nghĩa là nữ chân.

чжурчжэнь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чжурчжэ́нь (phiên âm Latinh čžurčžɛ́nʹ, IPA [d͡ʐʐʊrˈd͡ʐʐɛnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.