TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чи́жик

giống đựcđộng vật
čížik[ˈt͡ɕiʐɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чи́жик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чи́жик nghĩa là con hoàng tước, khăng.

Nghĩa của чи́жик

Nghĩa lấy theo mục чиж.

Danh từ

  1. Con hoàng tước (Spinus spinus).
  2. детская игра Khăng.
  3. полочка [con] khăng.
    • игра́ть в чи́жикаđánh khăng

Biến cách của чи́жик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чи́жикчи́жики
Sinh cách кого? чего?чи́жикачи́жиков
Tặng cách кому? чему?чи́жикучи́жикам
Đối cách кого? что?чи́жикачи́жиков
Công cụ cách кем? чем?чи́жикомчи́жиками
Giới cách о ком? о чём?чи́жикечи́жиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чижик nghĩa là gì?

чижик (danh từ) nghĩa là con hoàng tước, khăng.

чижик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чи́жик (phiên âm Latinh čížik, IPA [ˈt͡ɕiʐɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.