Чжэцзя́н
Čžɛczján[d͡ʐʐɛˈd͡zʲzʲan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Чжэцзя́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Чжэцзя́н nghĩa là chiết giang.
Nghĩa của Чжэцзя́н
Danh từ riêng
- Chiết giang.
Biến cách của Чжэцзя́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Чжэцзя́н |
| Sinh cách кого? чего? | Чжэцзя́на |
| Tặng cách кому? чему? | Чжэцзя́ну |
| Đối cách кого? что? | Чжэцзя́н |
| Công cụ cách кем? чем? | Чжэцзя́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | Чжэцзя́не |
Câu hỏi thường gặp
Чжэцзян nghĩa là gì?
Чжэцзян (danh từ riêng) nghĩa là chiết giang.
Чжэцзян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Чжэцзя́н (phiên âm Latinh Čžɛczján, IPA [d͡ʐʐɛˈd͡zʲzʲan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.