TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Чжэцзя́н

Čžɛczján[d͡ʐʐɛˈd͡zʲzʲan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Чжэцзя́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Чжэцзя́н nghĩa là chiết giang.

Nghĩa của Чжэцзя́н

Danh từ riêng

  1. Chiết giang.

Biến cách của Чжэцзя́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Чжэцзя́н
Sinh cách кого? чего?Чжэцзя́на
Tặng cách кому? чему?Чжэцзя́ну
Đối cách кого? что?Чжэцзя́н
Công cụ cách кем? чем?Чжэцзя́ном
Giới cách о ком? о чём?Чжэцзя́не

Câu hỏi thường gặp

Чжэцзян nghĩa là gì?

Чжэцзян (danh từ riêng) nghĩa là chiết giang.

Чжэцзян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Чжэцзя́н (phiên âm Latinh Čžɛczján, IPA [d͡ʐʐɛˈd͡zʲzʲan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.