чи́бис
Dấu sắc trên чи́бис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чи́бис nghĩa là con chim dẽ mào.
Nghĩa của чи́бис
Danh từ
- Con chim dẽ mào (Vanellus vanellus).
Biến cách của чи́бис (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чи́бис | чи́бисы |
| Sinh cách кого? чего? | чи́биса | чи́бисов |
| Tặng cách кому? чему? | чи́бису | чи́бисам |
| Đối cách кого? что? | чи́биса | чи́бисов |
| Công cụ cách кем? чем? | чи́бисом | чи́бисами |
| Giới cách о ком? о чём? | чи́бисе | чи́бисах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
чибис nghĩa là gì?
чибис (danh từ) nghĩa là con chim dẽ mào.
чибис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чи́бис (phiên âm Latinh číbis, IPA [ˈt͡ɕibʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.