TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чи́бис

giống đựcđộng vật
číbis[ˈt͡ɕibʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чи́бис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чи́бис nghĩa là con chim dẽ mào.

Nghĩa của чи́бис

Danh từ

  1. Con chim dẽ mào (Vanellus vanellus).

Biến cách của чи́бис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чи́бисчи́бисы
Sinh cách кого? чего?чи́бисачи́бисов
Tặng cách кому? чему?чи́бисучи́бисам
Đối cách кого? что?чи́бисачи́бисов
Công cụ cách кем? чем?чи́бисомчи́бисами
Giới cách о ком? о чём?чи́бисечи́бисах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чибис nghĩa là gì?

чибис (danh từ) nghĩa là con chim dẽ mào.

чибис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чи́бис (phiên âm Latinh číbis, IPA [ˈt͡ɕibʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.