чили́ец
Dấu sắc trên чили́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чили́ец nghĩa là người chi-lê, người si - li.
Nghĩa của чили́ец
Danh từ
- Người Chi-lê, người Si - li.
Biến cách của чили́ец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чили́ец | чили́йцы |
| Sinh cách кого? чего? | чили́йца | чили́йцев |
| Tặng cách кому? чему? | чили́йцу | чили́йцам |
| Đối cách кого? что? | чили́йца | чили́йцев |
| Công cụ cách кем? чем? | чили́йцем | чили́йцами |
| Giới cách о ком? о чём? | чили́йце | чили́йцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
чилиец nghĩa là gì?
чилиец (danh từ) nghĩa là người chi-lê, người si - li.
чилиец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чили́ец (phiên âm Latinh čilíjec, IPA [t͡ɕɪˈlʲi(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.