TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чили́ец

giống đựcđộng vật
čilíjec[t͡ɕɪˈlʲi(j)ɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чили́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чили́ец nghĩa là người chi-lê, người si - li.

Nghĩa của чили́ец

Danh từ

  1. Người Chi-lê, người Si - li.

Biến cách của чили́ец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чили́ецчили́йцы
Sinh cách кого? чего?чили́йцачили́йцев
Tặng cách кому? чему?чили́йцучили́йцам
Đối cách кого? что?чили́йцачили́йцев
Công cụ cách кем? чем?чили́йцемчили́йцами
Giới cách о ком? о чём?чили́йцечили́йцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чилиец nghĩa là gì?

чилиец (danh từ) nghĩa là người chi-lê, người si - li.

чилиец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чили́ец (phiên âm Latinh čilíjec, IPA [t͡ɕɪˈlʲi(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.