TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Чингисха́н

Čingisxán[t͡ɕɪnɡʲɪˈsxan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Чингисха́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Чингисха́н nghĩa là thành cát tư hãn.

Nghĩa của Чингисха́н

Danh từ riêng

  1. Thành cát tư hãn.

Biến cách của Чингисха́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Чингисха́н
Sinh cách кого? чего?Чингисха́на
Tặng cách кому? чему?Чингисха́ну
Đối cách кого? что?Чингисха́на
Công cụ cách кем? чем?Чингисха́ном
Giới cách о ком? о чём?Чингисха́не

Câu hỏi thường gặp

Чингисхан nghĩa là gì?

Чингисхан (danh từ riêng) nghĩa là thành cát tư hãn.

Чингисхан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Чингисха́н (phiên âm Latinh Čingisxán, IPA [t͡ɕɪnɡʲɪˈsxan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.