Чингисха́н
Čingisxán[t͡ɕɪnɡʲɪˈsxan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Чингисха́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Чингисха́н nghĩa là thành cát tư hãn.
Nghĩa của Чингисха́н
Danh từ riêng
- Thành cát tư hãn.
Biến cách của Чингисха́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Чингисха́н |
| Sinh cách кого? чего? | Чингисха́на |
| Tặng cách кому? чему? | Чингисха́ну |
| Đối cách кого? что? | Чингисха́на |
| Công cụ cách кем? чем? | Чингисха́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | Чингисха́не |
Câu hỏi thường gặp
Чингисхан nghĩa là gì?
Чингисхан (danh từ riêng) nghĩa là thành cát tư hãn.
Чингисхан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Чингисха́н (phiên âm Latinh Čingisxán, IPA [t͡ɕɪnɡʲɪˈsxan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.