TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чино́вник

giống đựcđộng vật
činóvnik[t͡ɕɪˈnovnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чино́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чино́вник nghĩa là công chức, quan chức.

Nghĩa của чино́вник

Danh từ

  1. Công chức, quan chức, quan lại.
    • перен.(бюрократ) người quan liêu, người làm việc theo lối công chức

Biến cách của чино́вник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чино́вникчино́вники
Sinh cách кого? чего?чино́вникачино́вников
Tặng cách кому? чему?чино́вникучино́вникам
Đối cách кого? что?чино́вникачино́вников
Công cụ cách кем? чем?чино́вникомчино́вниками
Giới cách о ком? о чём?чино́вникечино́вниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чиновник nghĩa là gì?

чиновник (danh từ) nghĩa là công chức, quan chức.

чиновник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чино́вник (phiên âm Latinh činóvnik, IPA [t͡ɕɪˈnovnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.