TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чи́нно

čínno[ˈt͡ɕinːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чи́нно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чи́нно nghĩa là một cách đường hoàng, đường bệ.

Nghĩa của чи́нно

Phó từ

  1. Một cách đường hoàng, đường bệ, trang trọng, đạo mạo, bệ vệ, quan dạng, quan cách.

Câu hỏi thường gặp

чинно nghĩa là gì?

чинно (phó từ) nghĩa là một cách đường hoàng, đường bệ.

чинно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чи́нно (phiên âm Latinh čínno, IPA [ˈt͡ɕinːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.