TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чи́рей

giống đựcbất động vật
čírej[ˈt͡ɕirʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чи́рей chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чи́рей nghĩa là nhọt, mụt.

Nghĩa của чи́рей

Danh từ

  1. Nhọt, mụt, đinh, đanh, đầu đinh, đầu đanh.

Biến cách của чи́рей (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чи́рейчи́рьи
Sinh cách кого? чего?чи́рьячи́рьев
Tặng cách кому? чему?чи́рьючи́рьям
Đối cách кого? что?чи́рейчи́рьи
Công cụ cách кем? чем?чи́рьемчи́рьями
Giới cách о ком? о чём?чи́рьечи́рьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чирей nghĩa là gì?

чирей (danh từ) nghĩa là nhọt, mụt.

чирей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чи́рей (phiên âm Latinh čírej, IPA [ˈt͡ɕirʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.