TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чири́кать

thể chưa hoàn thành
čiríkatʹ[t͡ɕɪˈrʲikətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чири́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чири́кать nghĩa là kêu ríu rít, kêu chiêm chiếp.

Nghĩa của чири́кать

Động từ

  1. Kêu ríu rít, kêu chiêm chiếp.
    • чири́кают воробьи́những con chim sẻ kêu ríu rít, đàn sẻ ríu rít kêu

Chia động từ чири́кать

NgôiHiện tại
ячири́каю
тычири́каешь
он / она́ / оно́чири́кает
мычири́каем
вычири́каете
они́чири́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чирикать.

Quá khứ

Giống đực (он)чири́кал
Giống cái (она́)чири́кала
Giống trung (оно́)чири́кало
Số nhiều (они́)чири́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чири́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чири́кайте

Câu hỏi thường gặp

чирикать nghĩa là gì?

чирикать (động từ) nghĩa là kêu ríu rít, kêu chiêm chiếp.

чирикать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чири́кать (phiên âm Latinh čiríkatʹ, IPA [t͡ɕɪˈrʲikətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.