чири́кать
Dấu sắc trên чири́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чири́кать nghĩa là kêu ríu rít, kêu chiêm chiếp.
Nghĩa của чири́кать
Động từ
- Kêu ríu rít, kêu chiêm chiếp.
- чири́кают воробьи́những con chim sẻ kêu ríu rít, đàn sẻ ríu rít kêu
Chia động từ чири́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чири́каю |
| ты | чири́каешь |
| он / она́ / оно́ | чири́кает |
| мы | чири́каем |
| вы | чири́каете |
| они́ | чири́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чирикать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чири́кал |
| Giống cái (она́) | чири́кала |
| Giống trung (оно́) | чири́кало |
| Số nhiều (они́) | чири́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чири́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чири́кайте |
Câu hỏi thường gặp
чирикать nghĩa là gì?
чирикать (động từ) nghĩa là kêu ríu rít, kêu chiêm chiếp.
чирикать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чири́кать (phiên âm Latinh čiríkatʹ, IPA [t͡ɕɪˈrʲikətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.