TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чирли́дерша

giống cáiđộng vật
čirlíderša[t͡ɕɪrˈlʲidʲɪrʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чирли́дерша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чирли́дерша nghĩa là hoạt náo viên.

Nghĩa của чирли́дерша

Danh từ

  1. Hoạt náo viên.

Biến cách của чирли́дерша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чирли́дершачирли́дерши
Sinh cách кого? чего?чирли́дершичирли́дерш
Tặng cách кому? чему?чирли́дершечирли́дершам
Đối cách кого? что?чирли́дершучирли́дерш
Công cụ cách кем? чем?чирли́дершейчирли́дершами
Giới cách о ком? о чём?чирли́дершечирли́дершах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чирлидерша nghĩa là gì?

чирлидерша (danh từ) nghĩa là hoạt náo viên.

чирлидерша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чирли́дерша (phiên âm Latinh čirlíderša, IPA [t͡ɕɪrˈlʲidʲɪrʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.