TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

числи́тельное

giống trungbất động vật
čislítelʹnoje[t͡ɕɪs⁽ʲ⁾ˈlʲitʲɪlʲnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên числи́тельное chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

числи́тельное nghĩa là Số từ.

Nghĩa của числи́тельное

Danh từ

  1. Số từ.

Biến cách của числи́тельное (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?числи́тельноечисли́тельные
Sinh cách кого? чего?числи́тельногочисли́тельных
Tặng cách кому? чему?числи́тельномучисли́тельным
Đối cách кого? что?числи́тельноечисли́тельные
Công cụ cách кем? чем?числи́тельнымчисли́тельными
Giới cách о ком? о чём?числи́тельномчисли́тельных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

числительное nghĩa là gì?

числительное (danh từ) nghĩa là Số từ.

числительное đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là числи́тельное (phiên âm Latinh čislítelʹnoje, IPA [t͡ɕɪs⁽ʲ⁾ˈlʲitʲɪlʲnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.