TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чи́стильщик

giống đựcđộng vật
čístilʹščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чи́стильщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чи́стильщик nghĩa là người làm sạch, người rửa sạch.

Nghĩa của чи́стильщик

Danh từ

  1. Người làm sạch, người rửa sạch.
    • чи́стильщик сапо́гngười đánh giày

Biến cách của чи́стильщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чи́стильщикчи́стильщики
Sinh cách кого? чего?чи́стильщикачи́стильщиков
Tặng cách кому? чему?чи́стильщикучи́стильщикам
Đối cách кого? что?чи́стильщикачи́стильщиков
Công cụ cách кем? чем?чи́стильщикомчи́стильщиками
Giới cách о ком? о чём?чи́стильщикечи́стильщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чистильщик nghĩa là gì?

чистильщик (danh từ) nghĩa là người làm sạch, người rửa sạch.

чистильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чи́стильщик (phiên âm Latinh čístilʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.