TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чисто́вой

čistóvoj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чисто́вой chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чисто́вой nghĩa là đã viết sạch, chép sạch.

Nghĩa của чисто́вой

Tính từ

  1. Đã viết sạch, chép sạch, chép tinh.
    • чистово́й экземпля́рbản chép sạch

Câu hỏi thường gặp

чистовой nghĩa là gì?

чистовой (tính từ) nghĩa là đã viết sạch, chép sạch.

чистовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чисто́вой (phiên âm Latinh čistóvoj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.