TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чистокро́вный

čistokróvnyj[t͡ɕɪstɐˈkrovnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чистокро́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чистокро́вный nghĩa là thuần chủng, giống thuần.

Nghĩa của чистокро́вный

Tính từ

  1. Thuần chủng, giống thuần.
    • чистокровный жеребе́ц[con] ngựa tơ, thuần chủng, ngựa non giống thuần
  2. khẩu ngữ настоящий Chính tông, chính cống, thực thụ.

Biến cách của чистокро́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчистокро́вныйчистокро́вноечистокро́внаячистокро́вные
Sinh cáchчистокро́вногочистокро́вногочистокро́внойчистокро́вных
Tặng cáchчистокро́вномучистокро́вномучистокро́внойчистокро́вным
Đối cáchчистокро́вный / чистокро́вногочистокро́вноечистокро́внуючистокро́вные / чистокро́вных
Công cụ cáchчистокро́внымчистокро́внымчистокро́внойчистокро́вными
Giới cáchчистокро́вномчистокро́вномчистокро́внойчистокро́вных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

чистокровный nghĩa là gì?

чистокровный (tính từ) nghĩa là thuần chủng, giống thuần.

чистокровный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чистокро́вный (phiên âm Latinh čistokróvnyj, IPA [t͡ɕɪstɐˈkrovnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.