TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чистосерде́чный

čistoserdéčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чистосерде́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чистосерде́чный nghĩa là chân thành, thành khẩn.

Nghĩa của чистосерде́чный

Tính từ

  1. Chân thành, thành khẩn, thành thật, cởi mở, chí thành.
    • чистосерде́чное призна́ниеsự thú nhận thành khẩn (chân thành, thành thật, cởi mở)

Biến cách của чистосерде́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчистосерде́чныйчистосерде́чноечистосерде́чнаячистосерде́чные
Sinh cáchчистосерде́чногочистосерде́чногочистосерде́чнойчистосерде́чных
Tặng cáchчистосерде́чномучистосерде́чномучистосерде́чнойчистосерде́чным
Đối cáchчистосерде́чныйчистосерде́чноечистосерде́чнуючистосерде́чные
Công cụ cáchчистосерде́чнымчистосерде́чнымчистосерде́чнойчистосерде́чными
Giới cáchчистосерде́чномчистосерде́чномчистосерде́чнойчистосерде́чных
Dạng ngắnчистосерде́ченчистосерде́чночистосерде́чначистосерде́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

чистосердечный nghĩa là gì?

чистосердечный (tính từ) nghĩa là chân thành, thành khẩn.

чистосердечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чистосерде́чный (phiên âm Latinh čistoserdéčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.