TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чистописание

giống trung
čistopisanije giọng máy của trình duyệt

чистописание nghĩa là môn tập viết.

Nghĩa của чистописание

Danh từ

  1. Môn tập viết.

Câu hỏi thường gặp

чистописание nghĩa là gì?

чистописание (danh từ) nghĩa là môn tập viết.

чистописание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чистописание (phiên âm Latinh čistopisanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.