чистопоро́дный
Dấu sắc trên чистопоро́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чистопоро́дный nghĩa là thuần chủng, giống thuần.
Nghĩa của чистопоро́дный
Tính từ
- Thuần chủng, giống thuần.
Biến cách của чистопоро́дный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чистопоро́дный | чистопоро́дное | чистопоро́дная | чистопоро́дные |
| Sinh cách | чистопоро́дного | чистопоро́дного | чистопоро́дной | чистопоро́дных |
| Tặng cách | чистопоро́дному | чистопоро́дному | чистопоро́дной | чистопоро́дным |
| Đối cách | чистопоро́дный / чистопоро́дного | чистопоро́дное | чистопоро́дную | чистопоро́дные / чистопоро́дных |
| Công cụ cách | чистопоро́дным | чистопоро́дным | чистопоро́дной | чистопоро́дными |
| Giới cách | чистопоро́дном | чистопоро́дном | чистопоро́дной | чистопоро́дных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
чистопородный nghĩa là gì?
чистопородный (tính từ) nghĩa là thuần chủng, giống thuần.
чистопородный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чистопоро́дный (phiên âm Latinh čistoporódnyj, IPA [t͡ɕɪstəpɐˈrodnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.