чистота́
Dấu sắc trên чистота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чистота́ nghĩa là sạch sẽ, thuần túy, thuần chất.
Nghĩa của чистота́
Danh từ
- опрятность [sự] sạch sẽ.
- соблюда́ть чистоту́giữ [gìn] sạch sẽ
- отсутствие, примеси [sự, độ] thuần túy, thuần chất, nguyên chất, tinh khiết, thuần khiết, trong, trong suốt.
- чистота́ зо́лотаđộ nguyên chât (thuần chất, ròng) của vàng
- правильность [sự] trong sáng, đúng tiêu chuẩn, đúng chuẩn mực, đúng chuẩn.
- охраня́ть чистоту́ ру́сского языка́giữ gìn sự trong sáng của tiếng Nga
- чистота́ кра́сок, ли́нийsự trong sáng của màu sắc, đường nét
- перен.[sự] trong sạch, trong sáng, thanh bạch, thanh cao
- душе́вная чистота́sự trong trắng (trong sạch, thanh bạch, thanh cao) của tâm hồn
Biến cách của чистота́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | чистота́ |
| Sinh cách кого? чего? | чистоты́ |
| Tặng cách кому? чему? | чистоте́ |
| Đối cách кого? что? | чистоту́ |
| Công cụ cách кем? чем? | чистото́й |
| Giới cách о ком? о чём? | чистоте́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
чистота nghĩa là gì?
чистота (danh từ) nghĩa là sạch sẽ, thuần túy, thuần chất.
чистота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чистота́ (phiên âm Latinh čistotá, IPA [t͡ɕɪstɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.