TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чистоте́л

giống đựcbất động vật
čistotél[t͡ɕɪstɐˈtʲeɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чистоте́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чистоте́л nghĩa là cây bạch khuất thái.

Nghĩa của чистоте́л

Danh từ

  1. Cây bạch khuất thái (Chelidonium majus).

Biến cách của чистоте́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чистоте́лчистоте́лы
Sinh cách кого? чего?чистоте́лачистоте́лов
Tặng cách кому? чему?чистоте́лучистоте́лам
Đối cách кого? что?чистоте́лчистоте́лы
Công cụ cách кем? чем?чистоте́ломчистоте́лами
Giới cách о ком? о чём?чистоте́лечистоте́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чистотел nghĩa là gì?

чистотел (danh từ) nghĩa là cây bạch khuất thái.

чистотел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чистоте́л (phiên âm Latinh čistotél, IPA [t͡ɕɪstɐˈtʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.