TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чистю́ля

giống chungđộng vật
čistjúlja[t͡ɕɪˈsʲtʲʉlʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чистю́ля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чистю́ля nghĩa là người ưa sạch sẽ, người rất sạch sẽ.

Nghĩa của чистю́ля

Danh từ

  1. Người ưa sạch sẽ, người rất sạch sẽ, người thích ngăn nắp.

Biến cách của чистю́ля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чистю́лячистю́ли
Sinh cách кого? чего?чистю́личистю́ль
Tặng cách кому? чему?чистю́лечистю́лям
Đối cách кого? что?чистю́лючистю́ль
Công cụ cách кем? чем?чистю́лейчистю́лями
Giới cách о ком? о чём?чистю́лечистю́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чистюля nghĩa là gì?

чистюля (danh từ) nghĩa là người ưa sạch sẽ, người rất sạch sẽ.

чистюля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чистю́ля (phiên âm Latinh čistjúlja, IPA [t͡ɕɪˈsʲtʲʉlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.