чистю́ля
Dấu sắc trên чистю́ля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чистю́ля nghĩa là người ưa sạch sẽ, người rất sạch sẽ.
Nghĩa của чистю́ля
Danh từ
- Người ưa sạch sẽ, người rất sạch sẽ, người thích ngăn nắp.
Biến cách của чистю́ля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чистю́ля | чистю́ли |
| Sinh cách кого? чего? | чистю́ли | чистю́ль |
| Tặng cách кому? чему? | чистю́ле | чистю́лям |
| Đối cách кого? что? | чистю́лю | чистю́ль |
| Công cụ cách кем? чем? | чистю́лей | чистю́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | чистю́ле | чистю́лях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
чистюля nghĩa là gì?
чистюля (danh từ) nghĩa là người ưa sạch sẽ, người rất sạch sẽ.
чистюля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чистю́ля (phiên âm Latinh čistjúlja, IPA [t͡ɕɪˈsʲtʲʉlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.