чита́льня
Dấu sắc trên чита́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чита́льня nghĩa là phòng đọc, nơi đọc sách.
Nghĩa của чита́льня
Danh từ
- Phòng đọc, nơi đọc sách.
Biến cách của чита́льня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чита́льня | чита́льни |
| Sinh cách кого? чего? | чита́льни | чита́лен |
| Tặng cách кому? чему? | чита́льне | чита́льням |
| Đối cách кого? что? | чита́льню | чита́льни |
| Công cụ cách кем? чем? | чита́льней | чита́льнями |
| Giới cách о ком? о чём? | чита́льне | чита́льнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
читальня nghĩa là gì?
читальня (danh từ) nghĩa là phòng đọc, nơi đọc sách.
читальня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чита́льня (phiên âm Latinh čitálʹnja, IPA [t͡ɕɪˈtalʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.