TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чита́льня

giống cáibất động vật
čitálʹnja[t͡ɕɪˈtalʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чита́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чита́льня nghĩa là phòng đọc, nơi đọc sách.

Nghĩa của чита́льня

Danh từ

  1. Phòng đọc, nơi đọc sách.

Biến cách của чита́льня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чита́льнячита́льни
Sinh cách кого? чего?чита́льничита́лен
Tặng cách кому? чему?чита́льнечита́льням
Đối cách кого? что?чита́льнючита́льни
Công cụ cách кем? чем?чита́льнейчита́льнями
Giới cách о ком? о чём?чита́льнечита́льнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

читальня nghĩa là gì?

читальня (danh từ) nghĩa là phòng đọc, nơi đọc sách.

читальня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чита́льня (phiên âm Latinh čitálʹnja, IPA [t͡ɕɪˈtalʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.