чита́ться
thể chưa hoàn thành
čitátʹsja[t͡ɕɪˈtat͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên чита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чита́ться nghĩa là đọc.
Nghĩa của чита́ться
Động từ
- Đọc.
- кни́га легко́ чита́тьсяа́етсяcuốn sách dễ đọc
- рома́н чита́тьсяа́ется все́миcuốn tiểu thuyết được mọi người đọc
- мне что́-то не чита́тьсяа́етсяsao tôi khó đọc thế nào đấy, sao mình chăng vào
Chia động từ чита́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чита́юсь |
| ты | чита́ешься |
| он / она́ / оно́ | чита́ется |
| мы | чита́емся |
| вы | чита́етесь |
| они́ | чита́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + читаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чита́лся |
| Giống cái (она́) | чита́лась |
| Giống trung (оно́) | чита́лось |
| Số nhiều (они́) | чита́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чита́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чита́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
читаться nghĩa là gì?
читаться (động từ) nghĩa là đọc.
читаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чита́ться (phiên âm Latinh čitátʹsja, IPA [t͡ɕɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.