TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чита́ться

thể chưa hoàn thành
čitátʹsja[t͡ɕɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чита́ться nghĩa là đọc.

Nghĩa của чита́ться

Động từ

  1. Đọc.
    • кни́га легко́ чита́тьсяа́етсяcuốn sách dễ đọc
    • рома́н чита́тьсяа́ется все́миcuốn tiểu thuyết được mọi người đọc
    • мне что́-то не чита́тьсяа́етсяsao tôi khó đọc thế nào đấy, sao mình chăng vào

Chia động từ чита́ться

NgôiHiện tại
ячита́юсь
тычита́ешься
он / она́ / оно́чита́ется
мычита́емся
вычита́етесь
они́чита́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + читаться.

Quá khứ

Giống đực (он)чита́лся
Giống cái (она́)чита́лась
Giống trung (оно́)чита́лось
Số nhiều (они́)чита́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чита́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чита́йтесь

Câu hỏi thường gặp

читаться nghĩa là gì?

читаться (động từ) nghĩa là đọc.

читаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чита́ться (phiên âm Latinh čitátʹsja, IPA [t͡ɕɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.