TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чи́тка

giống cáibất động vật
čítka[ˈt͡ɕitkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чи́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чи́тка nghĩa là sự đọc, đọc to.

Nghĩa của чи́тка

Danh từ

  1. Sự đọc.
  2. чтение вслух [sự] đọc to.

Biến cách của чи́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чи́ткачи́тки
Sinh cách кого? чего?чи́ткичи́ток
Tặng cách кому? чему?чи́ткечи́ткам
Đối cách кого? что?чи́ткучи́тки
Công cụ cách кем? чем?чи́ткойчи́тками
Giới cách о ком? о чём?чи́ткечи́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của чи́тка

Câu hỏi thường gặp

читка nghĩa là gì?

читка (danh từ) nghĩa là sự đọc, đọc to.

читка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чи́тка (phiên âm Latinh čítka, IPA [ˈt͡ɕitkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.