TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чиха́тельный

čixátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чиха́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чиха́тельный nghĩa là hắt hơi, nhảy mũi.

Nghĩa của чиха́тельный

Tính từ

  1. [Làm, gây] hắt hơi, nhảy mũi.

Biến cách của чиха́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчиха́тельныйчиха́тельноечиха́тельнаячиха́тельные
Sinh cáchчиха́тельногочиха́тельногочиха́тельнойчиха́тельных
Tặng cáchчиха́тельномучиха́тельномучиха́тельнойчиха́тельным
Đối cáchчиха́тельныйчиха́тельноечиха́тельнуючиха́тельные
Công cụ cáchчиха́тельнымчиха́тельнымчиха́тельнойчиха́тельными
Giới cáchчиха́тельномчиха́тельномчиха́тельнойчиха́тельных
Dạng ngắnчиха́теленчиха́тельночиха́тельначиха́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

чихательный nghĩa là gì?

чихательный (tính từ) nghĩa là hắt hơi, nhảy mũi.

чихательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чиха́тельный (phiên âm Latinh čixátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.