TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чиха́ть

thể chưa hoàn thành
čixátʹ[t͡ɕɪˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чиха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чиха́ть nghĩa là hắt hơi, nhảy mũi, coi khinh, khinh.

Nghĩa của чиха́ть

Động từ

  1. Hắt hơi, nhảy mũi, hắt xì hơi, hắt xì.
  2. (nghĩa bóng) (thông tục) coi khinh, khinh, phớt, mặc xác. на + đối cách

Cặp thể của чиха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ чиха́ть

NgôiHiện tại
ячиха́ю
тычиха́ешь
он / она́ / оно́чиха́ет
мычиха́ем
вычиха́ете
они́чиха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чихать.

Quá khứ

Giống đực (он)чиха́л
Giống cái (она́)чиха́ла
Giống trung (оно́)чиха́ло
Số nhiều (они́)чиха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)чиха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)чиха́йте

Họ từ của чиха́ть

Câu ví dụ với чиха́ть

  • Том чихал. Tom hắt hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036173

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

чихать nghĩa là gì?

чихать (động từ) nghĩa là hắt hơi, nhảy mũi, coi khinh, khinh.

чихать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чиха́ть (phiên âm Latinh čixátʹ, IPA [t͡ɕɪˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.