чихну́ть
Dấu sắc trên чихну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чихну́ть nghĩa là hắt hơi, nhảy mũi, coi khinh, khinh.
Nghĩa của чихну́ть
Thể hoàn thành của чиха́ть.
Động từ
- Hắt hơi, nhảy mũi, hắt xì hơi, hắt xì.
- (nghĩa bóng) (thông tục) coi khinh, khinh, phớt, mặc xác.
- Hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi.
Cặp thể của чихну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ чихну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | чихну́ |
| ты | чихнёшь |
| он / она́ / оно́ | чихнёт |
| мы | чихнём |
| вы | чихнёте |
| они́ | чихну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чихну́л |
| Giống cái (она́) | чихну́ла |
| Giống trung (оно́) | чихну́ло |
| Số nhiều (они́) | чихну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чихни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чихни́те |
Câu ví dụ với чихну́ть
- Том чихнул. Tom hắt hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2809853
- Я чихнул. Tôi hắt hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036140
- Я чихнула. Tôi hắt hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036142
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
чихнуть nghĩa là gì?
чихнуть (động từ) nghĩa là hắt hơi, nhảy mũi, coi khinh, khinh.
чихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чихну́ть (phiên âm Latinh čixnútʹ, IPA [t͡ɕɪxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.