TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

член

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
člen[t͡ɕlʲen] giọng máy của trình duyệt

член nghĩa là chi, but see chân tay, mạo từ, quán từ.

Nghĩa của член

Danh từ

  1. Chi, but see chân tay, tay chân, chân, tay.
  2. Mạo từ, quán từ.
  3. Hội viên, thành viên.
  4. Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.

Biến cách của член (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чле́нчле́ны
Sinh cách кого? чего?чле́начле́нов
Tặng cách кому? чему?чле́нучле́нам
Đối cách кого? что?чле́начле́нов
Công cụ cách кем? чем?чле́номчле́нами
Giới cách о ком? о чём?чле́нечле́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với член

Đồng nghĩa

Họ từ của член

Câu ví dụ với член

  • Вьетнам также является членом Всемирного банка, Международного валютного фонда, Банка реконструкции и развития. Nước Việt Nam cũng là thành viên của Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Ngân hàng Tái thiết và Phát triển.Tatoeba #6294299
  • Гренландия — член НАТО. Greenland là thành viên của NATO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13712863
  • Все члены клуба согласились со мной. Tất cả các thành viên của câu lạc bộ đã đồng ý với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466830
  • Твоя семья состоит из скольких членов? Nhà bạn có mấy người? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476515
  • В список включены бывшие члены группы. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4522940
  • Гренландия, как территория Дании, является членом НАТО. Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13712866
  • Том и трое других членов экипажа пострадали в результате аварии. Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3047048

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

член nghĩa là gì?

член (danh từ) nghĩa là chi, but see chân tay, mạo từ, quán từ.

член đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là член (phiên âm Latinh člen, IPA [t͡ɕlʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.