TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

члене́ние

giống trungbất động vật
členénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên члене́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

члене́ние nghĩa là sự phân đoạn, phân đốt.

Nghĩa của члене́ние

Danh từ

  1. Sự phân đoạn, phân đốt.

Biến cách của члене́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?члене́ниечлене́ния
Sinh cách кого? чего?члене́ниячлене́ний
Tặng cách кому? чему?члене́ниючлене́ниям
Đối cách кого? что?члене́ниечлене́ния
Công cụ cách кем? чем?члене́ниемчлене́ниями
Giới cách о ком? о чём?члене́ниичлене́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

членение nghĩa là gì?

членение (danh từ) nghĩa là sự phân đoạn, phân đốt.

членение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là члене́ние (phiên âm Latinh členénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.