TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

членко́р

giống đựcbất động vật
členkór giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên членко́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

членко́р nghĩa là viện sĩ thông tin, viện sĩ thông tấn.

Nghĩa của членко́р

Danh từ

  1. член- корресподе́нт Viện sĩ thông tin, viện sĩ thông tấn.

Biến cách của членко́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?членко́рчленко́ры
Sinh cách кого? чего?членко́рачленко́ров
Tặng cách кому? чему?членко́ручленко́рам
Đối cách кого? что?членко́рачленко́ров
Công cụ cách кем? чем?членко́ромчленко́рами
Giới cách о ком? о чём?членко́речленко́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

членкор nghĩa là gì?

членкор (danh từ) nghĩa là viện sĩ thông tin, viện sĩ thông tấn.

членкор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là членко́р (phiên âm Latinh členkór); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.