TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

членоразде́льно

členorazdélʹno[t͡ɕlʲɪnərɐzʲˈdʲelʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên членоразде́льно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

членоразде́льно nghĩa là một cách rành rọt, rõ ràng.

Nghĩa của членоразде́льно

Phó từ

  1. Một cách rành rọt, rõ ràng, khúc triết.

Câu hỏi thường gặp

членораздельно nghĩa là gì?

членораздельно (phó từ) nghĩa là một cách rành rọt, rõ ràng.

членораздельно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là членоразде́льно (phiên âm Latinh členorazdélʹno, IPA [t͡ɕlʲɪnərɐzʲˈdʲelʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.