членоразде́льно
členorazdélʹno[t͡ɕlʲɪnərɐzʲˈdʲelʲnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên членоразде́льно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
членоразде́льно nghĩa là một cách rành rọt, rõ ràng.
Nghĩa của членоразде́льно
Phó từ
- Một cách rành rọt, rõ ràng, khúc triết.
Câu hỏi thường gặp
членораздельно nghĩa là gì?
членораздельно (phó từ) nghĩa là một cách rành rọt, rõ ràng.
членораздельно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là членоразде́льно (phiên âm Latinh členorazdélʹno, IPA [t͡ɕlʲɪnərɐzʲˈdʲelʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.