TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чле́нство

giống trungbất động vật
člénstvo[ˈt͡ɕlʲenstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чле́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чле́нство nghĩa là hội tịch, đoàn tịch, đảng tịch, tư cách đảng viên.

Nghĩa của чле́нство

Danh từ

  1. в обществе, союзе и т. п. Hội tịch, đoàn tịch, tư cách hội viên, tư cách đoàn viên.
  2. в партии Đảng tịch, tư cách đảng viên.
    • восстанови́ть чле́нство в па́ртииphục hồi (khôi phục) đảng tịch

Biến cách của чле́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чле́нствочле́нства
Sinh cách кого? чего?чле́нствачле́нств
Tặng cách кому? чему?чле́нствучле́нствам
Đối cách кого? что?чле́нствочле́нства
Công cụ cách кем? чем?чле́нствомчле́нствами
Giới cách о ком? о чём?чле́нствечле́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

членство nghĩa là gì?

членство (danh từ) nghĩa là hội tịch, đoàn tịch, đảng tịch, tư cách đảng viên.

членство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чле́нство (phiên âm Latinh člénstvo, IPA [ˈt͡ɕlʲenstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.