чле́нство
Dấu sắc trên чле́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чле́нство nghĩa là hội tịch, đoàn tịch, đảng tịch, tư cách đảng viên.
Nghĩa của чле́нство
Danh từ
- в обществе, союзе и т. п. Hội tịch, đoàn tịch, tư cách hội viên, tư cách đoàn viên.
- в партии Đảng tịch, tư cách đảng viên.
- восстанови́ть чле́нство в па́ртииphục hồi (khôi phục) đảng tịch
Biến cách của чле́нство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чле́нство | чле́нства |
| Sinh cách кого? чего? | чле́нства | чле́нств |
| Tặng cách кому? чему? | чле́нству | чле́нствам |
| Đối cách кого? что? | чле́нство | чле́нства |
| Công cụ cách кем? чем? | чле́нством | чле́нствами |
| Giới cách о ком? о чём? | чле́нстве | чле́нствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
членство nghĩa là gì?
членство (danh từ) nghĩa là hội tịch, đoàn tịch, đảng tịch, tư cách đảng viên.
членство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чле́нство (phiên âm Latinh člénstvo, IPA [ˈt͡ɕlʲenstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.