чмо́кнуть
Dấu sắc trên чмо́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чмо́кнуть nghĩa là chắt lưỡi, tặc lưỡi, bú chùn chụt.
Nghĩa của чмо́кнуть
Thể hoàn thành của чмо́кать.
Động từ
- Chắt lưỡi, tặc lưỡi, chép miệng.
- Bú chùn chụt.
- Nhai nhóp nhép.
- [kêu] nhóp nhép, lệt xệt, oàm oạp.
- khẩu ngữ Hôn chùn chụt; (thể hoàn thành) hôn đánh chụt một cái.
Cặp thể của чмо́кнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ чмо́кнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | чмо́кну |
| ты | чмо́кнешь |
| он / она́ / оно́ | чмо́кнет |
| мы | чмо́кнем |
| вы | чмо́кнете |
| они́ | чмо́кнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чмо́кнул |
| Giống cái (она́) | чмо́кнула |
| Giống trung (оно́) | чмо́кнуло |
| Số nhiều (они́) | чмо́кнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чмо́кни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чмо́кните |
Câu hỏi thường gặp
чмокнуть nghĩa là gì?
чмокнуть (động từ) nghĩa là chắt lưỡi, tặc lưỡi, bú chùn chụt.
чмокнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чмо́кнуть (phiên âm Latinh čmóknutʹ, IPA [ˈt͡ɕmoknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.