чо́кнутый
Dấu sắc trên чо́кнутый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чо́кнутый nghĩa là dở hơi, dớ dẩn.
Nghĩa của чо́кнутый
Tính từ
- Dở hơi, dớ dẩn, lẩn thẩn, gàn dở, tàng tàng, gàn bát sách.
Biến cách của чо́кнутый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чо́кнутый | чо́кнутое | чо́кнутая | чо́кнутые |
| Sinh cách | чо́кнутого | чо́кнутого | чо́кнутой | чо́кнутых |
| Tặng cách | чо́кнутому | чо́кнутому | чо́кнутой | чо́кнутым |
| Đối cách | чо́кнутый / чо́кнутого | чо́кнутое | чо́кнутую | чо́кнутые / чо́кнутых |
| Công cụ cách | чо́кнутым | чо́кнутым | чо́кнутой | чо́кнутыми |
| Giới cách | чо́кнутом | чо́кнутом | чо́кнутой | чо́кнутых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của чо́кнутый
Câu hỏi thường gặp
чокнутый nghĩa là gì?
чокнутый (tính từ) nghĩa là dở hơi, dớ dẩn.
чокнутый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чо́кнутый (phiên âm Latinh čóknutyj, IPA [ˈt͡ɕɵknʊtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.