что́бы
Dấu sắc trên что́бы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
что́бы nghĩa là để.
Nghĩa của что́бы
Liên từ
- Để.
Câu ví dụ với что́бы
- Я не хотел, чтобы это случилось. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #5579
- Как добиться того, чтобы миллионы людей уверенно говорили и писали на английском языке? Làm thế nào để triệu triệu người nói và viết tiếng Anh tự tin?Tatoeba #6556301
- Ты должен рискнуть, чтобы сделать это. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5500
- Мне понадобилось 3 дня, чтобы убрать комнату. Tôi mất ba ngày để dọn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351228
- Они требуют, чтобы я работал усерднее. Họ bắt tôi làm việc chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #419820
- Чтобы что-нибудь учудить, нужны два человека. Cần hai người để làm cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #513361
- Я был слишком удивлен, чтобы говорить. Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543062
- Ты хочешь, чтобы я тебя возненавидел? Bạn muốn tôi ghét bạn sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1681989
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
чтобы nghĩa là gì?
чтобы (liên từ) nghĩa là để.
чтобы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là что́бы (phiên âm Latinh štóby, IPA [ˈʂtobɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.